TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consécution

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.se.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

consécution nghĩa là sự liên tiếp.

Nghĩa của consécution

Danh từ · giống cái

  1. Sự liên tiếp (của các khái niệm...).

Dạng từ của consécution

Đi với mạo từ: une consécution · la consécution

Số nhiềuconsécutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consecution

Câu hỏi thường gặp

consécution nghĩa là gì?

consécution (danh từ) nghĩa là sự liên tiếp.

consécution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consécution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ky.sjɔ̃/.

consécution là giống đực hay giống cái?

consécution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.