TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simultanément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.myl.ta.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

simultanément nghĩa là đồng thời, cùng lúc.

Nghĩa của simultanément

Phó từ

  1. Đồng thời, cùng lúc.
    • Se produire simultanémentxảy ra đồng thời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simultanément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ simultaneously (occurring at the same time)

Câu hỏi thường gặp

simultanément nghĩa là gì?

simultanément (phó từ) nghĩa là đồng thời, cùng lúc.

simultanément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simultanément (giọng Pháp chuẩn): /si.myl.ta.ne.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.