TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

successivement

/syk.sɛ.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

successivement nghĩa là lần lượt, liên tiếp.

Nghĩa của successivement

Phó từ

  1. Lần lượt; liên tiếp.
    • Gagner successivement trois prixlần lượt được ba giải thưởng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ successively

Câu hỏi thường gặp

successivement nghĩa là gì?

successivement (phó từ) nghĩa là lần lượt, liên tiếp.

successivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của successivement (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.siv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.