successivement
/syk.sɛ.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
successivement nghĩa là lần lượt, liên tiếp.
Nghĩa của successivement
Phó từ
- Lần lượt; liên tiếp.
- Gagner successivement trois prixlần lượt được ba giải thưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ successively
Câu hỏi thường gặp
successivement nghĩa là gì?
successivement (phó từ) nghĩa là lần lượt, liên tiếp.
successivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của successivement (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.siv.mɑ̃/.