TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succession

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syk.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

succession nghĩa là sự thừa kế, gia tài, sự nối ngôi.

Nghĩa của succession

Danh từ · giống cái

  1. Sự thừa kế; gia tài, di sản.
    • Succession testamentairesự thừa kế theo di chúc
    • Succession légalesự thừa kế theo pháp luật
    • Une riche successionmột di sản lớn
  2. Sự nối ngôi.
  3. Dãy liên tiếp, loạt liên tiếp.
    • Une succession de maisonsmột dãy nhà liên tiếp
  4. Sinh vật học, sinh lý học Diễn thế.
    • Succession climatogènediễn thế do khí hậu

Dạng từ của succession

Đi với mạo từ: une succession · la succession

Số nhiềusuccessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succession

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ succession; series; inheritance, as in the passing of possessions from a deceased person to his or her inheritors

Câu hỏi thường gặp

succession nghĩa là gì?

succession (danh từ) nghĩa là sự thừa kế, gia tài, sự nối ngôi.

succession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succession (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.sjɔ̃/.

succession là giống đực hay giống cái?

succession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.