TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

successif

/syk.se.sif/ giọng máy của trình duyệt

successif nghĩa là liên tiếp, liền, thừa kế.

Nghĩa của successif

Tính từ

  1. Liên tiếp, liền.
    • Echecs successifsthất bại liên tiếp
    • Plusieurs jours successifsnhiều ngày liền
  2. Luật học, pháp lý Thừa kế.
    • Le droit successifquyền thừa kế

Dạng từ của successif

Số nhiềusuccessifs
Giống cáisuccessive /syk.se.siv/
Giống cái số nhiềusuccessives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ successive, following

Câu hỏi thường gặp

successif nghĩa là gì?

successif (tính từ) nghĩa là liên tiếp, liền, thừa kế.

successif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của successif (giọng Pháp chuẩn): /syk.se.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.