successif
/syk.se.sif/ giọng máy của trình duyệt
successif nghĩa là liên tiếp, liền, thừa kế.
Nghĩa của successif
Tính từ
- Liên tiếp, liền.
- Echecs successifsthất bại liên tiếp
- Plusieurs jours successifsnhiều ngày liền
- Luật học, pháp lý Thừa kế.
- Le droit successifquyền thừa kế
Dạng từ của successif
| Số nhiều | successifs |
| Giống cái | successive /syk.se.siv/ |
| Giống cái số nhiều | successives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ successive, following
Câu hỏi thường gặp
successif nghĩa là gì?
successif (tính từ) nghĩa là liên tiếp, liền, thừa kế.
successif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của successif (giọng Pháp chuẩn): /syk.se.sif/.