TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

successible

/syk.se.sibl/ giọng máy của trình duyệt

successible nghĩa là có quyền thừa kế.

Nghĩa của successible

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Có quyền thừa kế, đủ tư cách thừa kế.
    • Parents successiblesbà con có quyền thừa kế

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có quyền thừa kế.

Dạng từ của successible

Số nhiềusuccessibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inheritable

Câu hỏi thường gặp

successible nghĩa là gì?

successible (tính từ, danh từ) nghĩa là có quyền thừa kế.

successible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của successible (giọng Pháp chuẩn): /syk.se.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.