successible
/syk.se.sibl/ giọng máy của trình duyệt
successible nghĩa là có quyền thừa kế.
Nghĩa của successible
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có quyền thừa kế, đủ tư cách thừa kế.
- Parents successiblesbà con có quyền thừa kế
Danh từ · cả hai giống
- Người có quyền thừa kế.
Dạng từ của successible
| Số nhiều | successibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inheritable
Câu hỏi thường gặp
successible nghĩa là gì?
successible (tính từ, danh từ) nghĩa là có quyền thừa kế.
successible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của successible (giọng Pháp chuẩn): /syk.se.sibl/.