TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

successeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syk.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

successeur nghĩa là người nối nghiệp, người kế vị, người thừa kế.

Nghĩa của successeur

Danh từ · giống đực

  1. Người nối nghiệp, người kế vị, người nối ngôi.
    • Les successeurs de Molière dans le théâtre comiquenhững người kế nghiệp Mô-li-e trong hài kịch
    • Passation de service au successeursự bàn giao công việc cho người kế vị
    • Le successeur d'un roingười nối ngôi một ông vua
  2. Người thừa kế.

Dạng từ của successeur

Đi với mạo từ: un successeur · le successeur

Số nhiềusuccesseurs
Giống cáisuccesseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ successor

Câu hỏi thường gặp

successeur nghĩa là gì?

successeur (danh từ) nghĩa là người nối nghiệp, người kế vị, người thừa kế.

successeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của successeur (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.sœʁ/.

successeur là giống đực hay giống cái?

successeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.