successeur
successeur nghĩa là người nối nghiệp, người kế vị, người thừa kế.
Nghĩa của successeur
Danh từ · giống đực
- Người nối nghiệp, người kế vị, người nối ngôi.
- Les successeurs de Molière dans le théâtre comiquenhững người kế nghiệp Mô-li-e trong hài kịch
- Passation de service au successeursự bàn giao công việc cho người kế vị
- Le successeur d'un roingười nối ngôi một ông vua
- Người thừa kế.
Dạng từ của successeur
Đi với mạo từ: un successeur · le successeur
| Số nhiều | successeurs |
| Giống cái | successeuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ successor
Câu hỏi thường gặp
successeur nghĩa là gì?
successeur (danh từ) nghĩa là người nối nghiệp, người kế vị, người thừa kế.
successeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của successeur (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.sœʁ/.
successeur là giống đực hay giống cái?
successeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).