TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devancier

danh từ giống đực (m)
/də.vɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

devancier nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối.

Nghĩa của devancier

Danh từ · giống đực

  1. Người đi trước, bậc tiền bối.

Dạng từ của devancier

Đi với mạo từ: un devancier · le devancier

Số nhiềudevanciers
Giống cáidevancière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devancier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precursor; predecessor

Câu hỏi thường gặp

devancier nghĩa là gì?

devancier (danh từ) nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối.

devancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devancier (giọng Pháp chuẩn): /də.vɑ̃.sje/.

devancier là giống đực hay giống cái?

devancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.