devancier
danh từ giống đực (m)
/də.vɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
devancier nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối.
Nghĩa của devancier
Danh từ · giống đực
- Người đi trước, bậc tiền bối.
Dạng từ của devancier
Đi với mạo từ: un devancier · le devancier
| Số nhiều | devanciers |
| Giống cái | devancière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devancier
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precursor; predecessor
Câu hỏi thường gặp
devancier nghĩa là gì?
devancier (danh từ) nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối.
devancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devancier (giọng Pháp chuẩn): /də.vɑ̃.sje/.
devancier là giống đực hay giống cái?
devancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).