suc
danh từ giống đực (m)
/syk/ giọng máy của trình duyệt
suc nghĩa là nước ép, nước vắt, dịch.
Nghĩa của suc
Danh từ · giống đực
- Nước ép, nước vắt.
- Suc de viandenước thịt ép
- Sinh vật học, sinh lý học Dịch.
- Suc gastriquedịch vị
- Suc nucléairedịch nhân
- Nghĩa bóng Phần cốt tủy, cốt lõi.
- Le suc de sciencecái cốt lõi của khoa học
Dạng từ của suc
Đi với mạo từ: un suc · le suc
| Số nhiều | sucs |
Họ từ của suc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juice; Ancient volcano of which only the lava dome or a relatively isolated peak remains.
Câu hỏi thường gặp
suc nghĩa là gì?
suc (danh từ) nghĩa là nước ép, nước vắt, dịch.
suc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suc (giọng Pháp chuẩn): /syk/.
suc là giống đực hay giống cái?
suc là danh từ giống đực (dùng với un, le).