TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suc

danh từ giống đực (m)
/syk/ giọng máy của trình duyệt

suc nghĩa là nước ép, nước vắt, dịch.

Nghĩa của suc

Danh từ · giống đực

  1. Nước ép, nước vắt.
    • Suc de viandenước thịt ép
  2. Sinh vật học, sinh lý học Dịch.
    • Suc gastriquedịch vị
    • Suc nucléairedịch nhân
  3. Nghĩa bóng Phần cốt tủy, cốt lõi.
    • Le suc de sciencecái cốt lõi của khoa học

Dạng từ của suc

Đi với mạo từ: un suc · le suc

Số nhiềusucs

Họ từ của suc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juice; Ancient volcano of which only the lava dome or a relatively isolated peak remains.

Câu hỏi thường gặp

suc nghĩa là gì?

suc (danh từ) nghĩa là nước ép, nước vắt, dịch.

suc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suc (giọng Pháp chuẩn): /syk/.

suc là giống đực hay giống cái?

suc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.