TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subéreux

giọng máy của trình duyệt

subéreux nghĩa là bần.

Nghĩa của subéreux

Tính từ

  1. Thực vật học vật học (có) bần.
    • Couche subéreuselớp bần

Cụm từ, thành ngữ với subéreux

  • assise subéreuse — tầng sinh bần

Câu hỏi thường gặp

subéreux nghĩa là gì?

subéreux (tính từ) nghĩa là bần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.