TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédécesseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.de.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prédécesseur nghĩa là người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.

Nghĩa của prédécesseur

Danh từ · giống đực

  1. Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.
  2. Số nhiều Bậc tiền bối.

Dạng từ của prédécesseur

Đi với mạo từ: un prédécesseur · le prédécesseur

Số nhiềuprédécesseurs
Giống cáiprédécesseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prédécesseur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predecessor

Câu hỏi thường gặp

prédécesseur nghĩa là gì?

prédécesseur (danh từ) nghĩa là người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.

prédécesseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédécesseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.de.sɛ.sœʁ/.

prédécesseur là giống đực hay giống cái?

prédécesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.