prédécesseur
prédécesseur nghĩa là người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.
Nghĩa của prédécesseur
Danh từ · giống đực
- Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.
- Số nhiều Bậc tiền bối.
Dạng từ của prédécesseur
Đi với mạo từ: un prédécesseur · le prédécesseur
| Số nhiều | prédécesseurs |
| Giống cái | prédécesseuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prédécesseur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predecessor
Câu hỏi thường gặp
prédécesseur nghĩa là gì?
prédécesseur (danh từ) nghĩa là người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm.
prédécesseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédécesseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.de.sɛ.sœʁ/.
prédécesseur là giống đực hay giống cái?
prédécesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).