prédétermination
prédétermination nghĩa là sự thiên định, sự tiên định.
Nghĩa của prédétermination
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự thiên định.
- Triết học Sự tiên định.
Dạng từ của prédétermination
Đi với mạo từ: une prédétermination · la prédétermination
| Số nhiều | prédéterminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predetermination
Câu hỏi thường gặp
prédétermination nghĩa là gì?
prédétermination (danh từ) nghĩa là sự thiên định, sự tiên định.
prédétermination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédétermination (giọng Pháp chuẩn): /pʁedetɛʁminasjɔ̃/.
prédétermination là giống đực hay giống cái?
prédétermination là danh từ giống cái (dùng với une, la).