successoral
/syk.sɛ.sɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
successoral nghĩa là thừa kế.
Nghĩa của successoral
Tính từ
- Thừa kế.
- Droits successorauxquyền thừa kế
Dạng từ của successoral
| Số nhiều | successoraux |
| Giống cái | successorale |
| Giống cái số nhiều | successorales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ successoral
Câu hỏi thường gặp
successoral nghĩa là gì?
successoral (tính từ) nghĩa là thừa kế.
successoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của successoral (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.sɔ.ʁal/.