TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

successoral

/syk.sɛ.sɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

successoral nghĩa là thừa kế.

Nghĩa của successoral

Tính từ

  1. Thừa kế.
    • Droits successorauxquyền thừa kế

Dạng từ của successoral

Số nhiềusuccessoraux
Giống cáisuccessorale
Giống cái số nhiềusuccessorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ successoral

Câu hỏi thường gặp

successoral nghĩa là gì?

successoral (tính từ) nghĩa là thừa kế.

successoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của successoral (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ.sɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.