TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succin

danh từ giống đực (m)
/syksɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

succin nghĩa là hổ phách.

Nghĩa của succin

Danh từ · giống đực

  1. Hổ phách.

Dạng từ của succin

Đi với mạo từ: un succin · le succin

Số nhiềusuccins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ succin; amber

Câu hỏi thường gặp

succin nghĩa là gì?

succin (danh từ) nghĩa là hổ phách.

succin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succin (giọng Pháp chuẩn): /syksɛ̃/.

succin là giống đực hay giống cái?

succin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.