succin
danh từ giống đực (m)
/syksɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
succin nghĩa là hổ phách.
Nghĩa của succin
Danh từ · giống đực
- Hổ phách.
Dạng từ của succin
Đi với mạo từ: un succin · le succin
| Số nhiều | succins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ succin; amber
Câu hỏi thường gặp
succin nghĩa là gì?
succin (danh từ) nghĩa là hổ phách.
succin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succin (giọng Pháp chuẩn): /syksɛ̃/.
succin là giống đực hay giống cái?
succin là danh từ giống đực (dùng với un, le).