TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succinct

/syk.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

succinct nghĩa là ngắn gọn, đạm bạc.

Nghĩa của succinct

Tính từ

  1. Ngắn gọn.
    • Discours succinctbài diễn văn ngắn gọn
  2. Thân mật Đạm bạc.
    • Repas succinctbữa ăn đạm bạc

Dạng từ của succinct

Số nhiềusuccincts
Giống cáisuccincte /syk.sɛ̃t/
Giống cái số nhiềusuccinctes

Họ từ của succinct

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ succinct, concise; laconic; light, scanty, frugal

Câu hỏi thường gặp

succinct nghĩa là gì?

succinct (tính từ) nghĩa là ngắn gọn, đạm bạc.

succinct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succinct (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.