succinctement
/syk.sɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
succinctement nghĩa là ngắn gọn.
Nghĩa của succinctement
Phó từ
- Ngắn gọn.
- Exposer succinctementtrình bày ngắn gọn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succinctement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ succinctly
Câu hỏi thường gặp
succinctement nghĩa là gì?
succinctement (phó từ) nghĩa là ngắn gọn.
succinctement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succinctement (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ̃t.mɑ̃/.