TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succinique

/syksinik/ giọng máy của trình duyệt

succinique nghĩa là Axit xuxinic.

Nghĩa của succinique

Tính từ

  1. Hóa học Axit xuxinic.

Dạng từ của succinique

Số nhiềusucciniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ succinic

Câu hỏi thường gặp

succinique nghĩa là gì?

succinique (tính từ) nghĩa là Axit xuxinic.

succinique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succinique (giọng Pháp chuẩn): /syksinik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.