succion
danh từ giống cái (f)
/sy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
succion nghĩa là sự mút, sự hút.
Nghĩa của succion
Danh từ · giống cái
- Sự mút; sự hút.
- La succion du doigtsự mút ngón tay
- La succion d'une plaiesự hút một vết thương
Dạng từ của succion
Đi với mạo từ: une succion · la succion
| Số nhiều | succions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sucking, suction
Câu hỏi thường gặp
succion nghĩa là gì?
succion (danh từ) nghĩa là sự mút, sự hút.
succion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succion (giọng Pháp chuẩn): /sy.sjɔ̃/.
succion là giống đực hay giống cái?
succion là danh từ giống cái (dùng với une, la).