TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succion

danh từ giống cái (f)
/sy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

succion nghĩa là sự mút, sự hút.

Nghĩa của succion

Danh từ · giống cái

  1. Sự mút; sự hút.
    • La succion du doigtsự mút ngón tay
    • La succion d'une plaiesự hút một vết thương

Dạng từ của succion

Đi với mạo từ: une succion · la succion

Số nhiềusuccions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sucking, suction

Câu hỏi thường gặp

succion nghĩa là gì?

succion (danh từ) nghĩa là sự mút, sự hút.

succion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succion (giọng Pháp chuẩn): /sy.sjɔ̃/.

succion là giống đực hay giống cái?

succion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.