longuement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ̃ɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
longuement nghĩa là dài dòng, tỉ mỉ, lâu.
Nghĩa của longuement
Phó từ
- Dài dòng, tỉ mỉ.
- Expliquer longuementgiải thích tỉ mỉ
- Lâu.
- Parler longuementnói lâu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longuement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for a long time
Câu hỏi thường gặp
longuement nghĩa là gì?
longuement (phó từ) nghĩa là dài dòng, tỉ mỉ, lâu.
longuement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longuement (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃ɡ.mɑ̃/.