TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brièvement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.jɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brièvement nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.

Nghĩa của brièvement

Phó từ

  1. Ngắn gọn, vắn tắt.
    • Conter brièvementkể lại vắn tắt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brièvement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ briefly

Câu hỏi thường gặp

brièvement nghĩa là gì?

brièvement (phó từ) nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.

brièvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brièvement (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɛv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.