brièvement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.jɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
brièvement nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.
Nghĩa của brièvement
Phó từ
- Ngắn gọn, vắn tắt.
- Conter brièvementkể lại vắn tắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brièvement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ briefly
Câu hỏi thường gặp
brièvement nghĩa là gì?
brièvement (phó từ) nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.
brièvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brièvement (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɛv.mɑ̃/.