brièveté
danh từ giống cái (f)
/bʁi.jɛv.te/ giọng máy của trình duyệt
brièveté nghĩa là sự ngắn, sự ngắn gọn, sự ngắn ngủn.
Nghĩa của brièveté
Danh từ · giống cái
- Sự ngắn, sự ngắn gọn.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự ngắn ngủn (của thân hình).
Dạng từ của brièveté
Đi với mạo từ: une brièveté · la brièveté
| Số nhiều | brièvetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brièveté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brevity (quality of being brief)
Câu hỏi thường gặp
brièveté nghĩa là gì?
brièveté (danh từ) nghĩa là sự ngắn, sự ngắn gọn, sự ngắn ngủn.
brièveté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brièveté (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɛv.te/.
brièveté là giống đực hay giống cái?
brièveté là danh từ giống cái (dùng với une, la).