TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verbosité

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.bo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

verbosité nghĩa là tật dài dòng, sự dài dòng.

Nghĩa của verbosité

Danh từ · giống cái

  1. Tật dài dòng.
    • La verbosité d'un avocattật dài dòng của một luật sư
  2. Sự dài dòng.
    • Verbosité d'une explicationsự dài dòng của một lời giải thích

Dạng từ của verbosité

Đi với mạo từ: une verbosité · la verbosité

Số nhiềuverbosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verbosité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verbosity, wordiness

Câu hỏi thường gặp

verbosité nghĩa là gì?

verbosité (danh từ) nghĩa là tật dài dòng, sự dài dòng.

verbosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verbosité (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.bo.zi.te/.

verbosité là giống đực hay giống cái?

verbosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.