TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdelet

/vɛʁ.dǝ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

verdelet nghĩa là Vin verdelet (tiếng địa phương) rượu vang còn hơi chua.

Nghĩa của verdelet

Tính từ

  1. Vin verdelet (tiếng địa phương) rượu vang còn hơi chua.

Câu hỏi thường gặp

verdelet nghĩa là gì?

verdelet (tính từ) nghĩa là Vin verdelet (tiếng địa phương) rượu vang còn hơi chua.

verdelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdelet (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dǝ.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.