TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdeur

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

verdeur nghĩa là tình trạng còn tươi, tình trạng còn xanh.

Nghĩa của verdeur

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng còn tươi (gỗ).
  2. Tình trạng còn xanh (quả cây).
  3. Tình trạng còn chua (rượu vang).
  4. Sự khỏe mạnh, sự tráng kiện.
    • Un vieillard encore plein de verdeurmột cụ già còn tráng kiện lắm
  5. Sự sỗ sàng.
    • Verdeur de langagesự ăn nói sổ sàng

Dạng từ của verdeur

Đi với mạo từ: une verdeur · la verdeur

Số nhiềuverdeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verdeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenness; tartness, sharpness; acidity (of wine); vitality

Câu hỏi thường gặp

verdeur nghĩa là gì?

verdeur (danh từ) nghĩa là tình trạng còn tươi, tình trạng còn xanh.

verdeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdeur (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dœʁ/.

verdeur là giống đực hay giống cái?

verdeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.