verdict
/vɛʁ.dikt/ giọng máy của trình duyệt
verdict nghĩa là lời lên án, bản án.
Nghĩa của verdict
Danh từ · giống đực
- Lời lên án, bản án.
- Verdict d'acquittementbản án trắng án
- Le verdict de l'opinion publiquelời lên án của công luận
Dạng từ của verdict
Đi với mạo từ: un verdict · le verdict
| Số nhiều | verdicts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verdict
Câu hỏi thường gặp
verdict nghĩa là gì?
verdict (danh từ) nghĩa là lời lên án, bản án.
verdict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verdict (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dikt/.
verdict là giống đực hay giống cái?
verdict là danh từ giống đực (dùng với un, le).