TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdier

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

verdier nghĩa là chim sẻ lục, viên chức lâm nghiệp.

Nghĩa của verdier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sẻ lục.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Viên chức lâm nghiệp.

Dạng từ của verdier

Đi với mạo từ: un verdier · le verdier

Số nhiềuverdiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenfinch

Câu hỏi thường gặp

verdier nghĩa là gì?

verdier (danh từ) nghĩa là chim sẻ lục, viên chức lâm nghiệp.

verdier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdier (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dje/.

verdier là giống đực hay giống cái?

verdier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.