verdier
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt
verdier nghĩa là chim sẻ lục, viên chức lâm nghiệp.
Nghĩa của verdier
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim sẻ lục.
- Từ cũ, nghĩa cũ Viên chức lâm nghiệp.
Dạng từ của verdier
Đi với mạo từ: un verdier · le verdier
| Số nhiều | verdiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greenfinch
Câu hỏi thường gặp
verdier nghĩa là gì?
verdier (danh từ) nghĩa là chim sẻ lục, viên chức lâm nghiệp.
verdier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verdier (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dje/.
verdier là giống đực hay giống cái?
verdier là danh từ giống đực (dùng với un, le).