TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verbiage

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.bjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

verbiage nghĩa là sự nói dài dòng.

Nghĩa của verbiage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nói dài dòng.

Dạng từ của verbiage

Đi với mạo từ: un verbiage · le verbiage

Số nhiềuverbiages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verbiage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verbiage

Câu hỏi thường gặp

verbiage nghĩa là gì?

verbiage (danh từ) nghĩa là sự nói dài dòng.

verbiage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verbiage (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.bjaʒ/.

verbiage là giống đực hay giống cái?

verbiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.