broc
danh từ giống đực (m)
/bʁo/ giọng máy của trình duyệt
broc nghĩa là bình xách.
Nghĩa của broc
Danh từ · giống đực
- Bình xách (chất nước).
- Broc en cuivrebình xách bằng đồng
- Un broc de vinmột bình xách rượu vang
Dạng từ của broc
Đi với mạo từ: un broc · le broc
| Số nhiều | brocs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ewer, pitcher
Câu hỏi thường gặp
broc nghĩa là gì?
broc (danh từ) nghĩa là bình xách.
broc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broc (giọng Pháp chuẩn): /bʁo/.
broc là giống đực hay giống cái?
broc là danh từ giống đực (dùng với un, le).