TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brocantage

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ.kɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

brocantage nghĩa là Xem brocante.

Nghĩa của brocantage

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ xem brocante — Nghề buôn đồ cũ.

Dạng từ của brocantage

Đi với mạo từ: un brocantage · le brocantage

Số nhiềubrocantages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brokerage (trade of a broker)

Câu hỏi thường gặp

brocantage nghĩa là gì?

brocantage (danh từ) nghĩa là Xem brocante.

brocantage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brocantage (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.kɑ̃.taʒ/.

brocantage là giống đực hay giống cái?

brocantage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.