TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longueur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

longueur nghĩa là chiều dài, bề dài, sự dài, tính dài.

Nghĩa của longueur

Danh từ · giống cái

  1. Chiều dài, bề dài.
    • La longueur d'une routechiều dài con đường
    • Longueur d'un rectanglebề dài hình chữ nhật
    • Longueur d'assisechiều dài xây
    • Longueur de câbleđộ dài cáp (đơn vị chiều dài cũ bằng 120 m)
    • Longueur de coupechiều dài cắt
    • Longueur de descente du poidschiều dài hạ quả dọi
  2. Sự dài, tính dài.
    • Longueur des joursngày dài
    • Longueur d'une syllabetính dài của một âm tiết
  3. Số nhiều Đoạn dài dòng; thời gian kéo dài.
    • éviter les longueurstránh dài dòng
    • Les longueurs de la procédurethời gian kéo dài của thủ tục
  4. Thể dục thể thao Thân.
    • Cheval qui gagne de deux longueurscon ngựa về đích thắng hai thân

Dạng từ của longueur

Đi với mạo từ: une longueur · la longueur

Số nhiềulongueurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longueur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với longueur

  • à longueur de — suốt cả
  • à longueur de journée — suốt cả ngày
  • en longueur — theo chiều dọc
  • saut en longueur — (thể dục thể thao) nhảy xa
  • tirer (traîner) en longueur — kéo dài, lây nhây
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ length

Câu hỏi thường gặp

longueur nghĩa là gì?

longueur (danh từ) nghĩa là chiều dài, bề dài, sự dài, tính dài.

longueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longueur (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ɡœʁ/.

longueur là giống đực hay giống cái?

longueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.