TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longévité

danh từ giống cái (f)
/lɔ̃.ʒe.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

longévité nghĩa là tuổi thọ.

Nghĩa của longévité

Danh từ · giống cái

  1. Tuổi thọ.

Dạng từ của longévité

Đi với mạo từ: une longévité · la longévité

Số nhiềulongévités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longévité

Trái nghĩa

Họ từ của longévité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longevity; lifespan

Câu hỏi thường gặp

longévité nghĩa là gì?

longévité (danh từ) nghĩa là tuổi thọ.

longévité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longévité (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ʒe.vi.te/.

longévité là giống đực hay giống cái?

longévité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.