TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longue

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

longue nghĩa là Xem long.

Nghĩa của longue

Tính từ

  1. xem long — Dài.

Dạng từ của longue

Số nhiềulongues

Câu ví dụ với longue

  • Je connais cet Allemand avec une longue barbe. Tôi biết người Đức có râu dài này.Tatoeba #136671
  • La vie n'est pas longue, elle est large ! Cuộc đời không dài nhưng rộng!Tatoeba #4005
  • Eh bien, la nuit est très longue, n'est-ce pas ? Đêm cũng dài quá ha?Tatoeba #3376
  • Je vous écris une longue lettre parce que je n'ai pas le temps d'en écrire une courte. Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.Tatoeba #902224
  • Un lapin a de longues oreilles et une petite queue. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.Tatoeba #3926
  • Mon chien a une longue queue. Con chó của tôi có một cái đuôi dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7782
  • On dirait que la journée va être longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8305687
  • La journée s’annonce longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3741401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

longue nghĩa là gì?

longue (tính từ) nghĩa là Xem long.

longue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longue (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.