longue-vue
danh từ giống cái (f)
/lɔ̃ɡ.vy/ giọng máy của trình duyệt
longue-vue nghĩa là ống nhìn xa, viễn kính.
Nghĩa của longue-vue
Danh từ · giống cái
- Ống nhìn xa, viễn kính.
Dạng từ của longue-vue
Đi với mạo từ: une longue-vue · la longue-vue
| Số nhiều | longues-vues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spyglass; spotting scope; tower viewer
Câu hỏi thường gặp
longue-vue nghĩa là gì?
longue-vue (danh từ) nghĩa là ống nhìn xa, viễn kính.
longue-vue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longue-vue (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃ɡ.vy/.
longue-vue là giống đực hay giống cái?
longue-vue là danh từ giống cái (dùng với une, la).