longuet
/lɔ̃.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
longuet nghĩa là hơi dài, bánh mì dài.
Nghĩa của longuet
Tính từ
- Thân mật Hơi dài.
- Habit longuetáo hơi dài
- Discours longuetdiễn văn hơi dài
Danh từ · giống đực
- Bánh mì dài.
Dạng từ của longuet
| Số nhiều | longuets |
| Giống cái | longuette /lɔ̃.ɡɛt/ |
| Giống cái số nhiều | longuettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ a bit long, a little too long, protracted
Câu hỏi thường gặp
longuet nghĩa là gì?
longuet (tính từ, danh từ) nghĩa là hơi dài, bánh mì dài.
longuet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longuet (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ɡɛ/.