TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longuet

/lɔ̃.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

longuet nghĩa là hơi dài, bánh mì dài.

Nghĩa của longuet

Tính từ

  1. Thân mật Hơi dài.
    • Habit longuetáo hơi dài
    • Discours longuetdiễn văn hơi dài

Danh từ · giống đực

  1. Bánh mì dài.

Dạng từ của longuet

Số nhiềulonguets
Giống cáilonguette /lɔ̃.ɡɛt/
Giống cái số nhiềulonguettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ a bit long, a little too long, protracted

Câu hỏi thường gặp

longuet nghĩa là gì?

longuet (tính từ, danh từ) nghĩa là hơi dài, bánh mì dài.

longuet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longuet (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ɡɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.