TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrégé

danh từ giống đực (m)
/a.bʁe.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

abrégé nghĩa là hình ảnh thu tóm, sách giản yếu.

Nghĩa của abrégé

Danh từ · giống đực

  1. Hình ảnh thu tóm.
    • Un abrégé de toutes les vertusmột hình ảnh thu tóm của mọi đức tính
  2. Sách giản yếu.
    • en abrégéthu tóm lại, thu nhỏ lại
    • Le monde en abrégéthế giới thu nhỏ

Dạng từ của abrégé

Đi với mạo từ: un abrégé · l'abrégé

Số nhiềuabrégés
Giống cáiabrégée
Giống cái số nhiềuabrégées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrégé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với abrégé

  • écrire en abrégé — viết tắt, viết gọn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a summarized synopsis or précis of a longer work; a small book or written work summarizing the major points of a general topic
  • Tính từ abridged

Câu hỏi thường gặp

abrégé nghĩa là gì?

abrégé (danh từ) nghĩa là hình ảnh thu tóm, sách giản yếu.

abrégé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrégé (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁe.ʒe/.

abrégé là giống đực hay giống cái?

abrégé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.