TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abréviatif

/a.bʁe.vja.tif/ giọng máy của trình duyệt

abréviatif nghĩa là tắt, vắn tắt.

Nghĩa của abréviatif

Tính từ

  1. Tắt, vắn tắt.
    • Signes abréviatifsdấu tắt

Dạng từ của abréviatif

Số nhiềuabréviatifs
Giống cáiabréviative
Giống cái số nhiềuabréviatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abbreviative (making use of or relating to abbreviation)

Câu hỏi thường gặp

abréviatif nghĩa là gì?

abréviatif (tính từ) nghĩa là tắt, vắn tắt.

abréviatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abréviatif (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁe.vja.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.