détail
/de.taj/ giọng máy của trình duyệt
détail nghĩa là chi tiết, sự bán lẻ.
Nghĩa của détail
Danh từ · giống đực
- Chi tiết.
- Raconter un évènement dans tous ses détailskể lại một sự việc đủ mọi chi tiết
- Sự bán lẻ.
- Commerce de détailbuôn bán lẻ
- Sự kê chi tiết; bản kê chi tiết.
- Détail des fraisbản kê chi tiết các chi phí
Dạng từ của détail
Đi với mạo từ: un détail · le détail
| Số nhiều | détails |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détail
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với détail
- c'est un détail — (thân mật) đó là một điều không quan trọng
- en détail — một cách chi tiết, ngành ngọn
- officier de détail — sĩ quan phụ trách hành chính
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detail (something small enough to escape casual notice, or a profusion of details)
Câu hỏi thường gặp
détail nghĩa là gì?
détail (danh từ) nghĩa là chi tiết, sự bán lẻ.
détail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détail (giọng Pháp chuẩn): /de.taj/.
détail là giống đực hay giống cái?
détail là danh từ giống đực (dùng với un, le).