TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détail

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.taj/ giọng máy của trình duyệt

détail nghĩa là chi tiết, sự bán lẻ.

Nghĩa của détail

Danh từ · giống đực

  1. Chi tiết.
    • Raconter un évènement dans tous ses détailskể lại một sự việc đủ mọi chi tiết
  2. Sự bán lẻ.
    • Commerce de détailbuôn bán lẻ
  3. Sự kê chi tiết; bản kê chi tiết.
    • Détail des fraisbản kê chi tiết các chi phí

Dạng từ của détail

Đi với mạo từ: un détail · le détail

Số nhiềudétails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détail

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với détail

  • c'est un détail — (thân mật) đó là một điều không quan trọng
  • en détail — một cách chi tiết, ngành ngọn
  • officier de détail — sĩ quan phụ trách hành chính
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detail (something small enough to escape casual notice, or a profusion of details)

Câu hỏi thường gặp

détail nghĩa là gì?

détail (danh từ) nghĩa là chi tiết, sự bán lẻ.

détail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détail (giọng Pháp chuẩn): /de.taj/.

détail là giống đực hay giống cái?

détail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.