TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détaché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

détaché nghĩa là cởi mở, thả.

Nghĩa của détaché

Tính từ

  1. Cởi mở; thả.
    • Lien détachedây buộc cởi ra
  2. Tách rời, rời.
    • Pièces détachéesđồ lẻ, linh kiện
  3. Dửng dưng.
    • Air détachéthái độ dửng dưng
  4. Âm nhạc Tách âm.
    • Note détachéenốt tách âm

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Lối tách âm.

Dạng từ của détaché

Số nhiềudétachés
Giống cáidétachée
Giống cái số nhiềudétachées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détaché

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với détaché

  • fonctionnaire détaché — viên chức biệt phái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonguing
  • Tính từ tongued (from portato to staccato).

Câu hỏi thường gặp

détaché nghĩa là gì?

détaché (tính từ, danh từ) nghĩa là cởi mở, thả.

détaché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détaché (giọng Pháp chuẩn): /de.ta.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.