détaché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
détaché nghĩa là cởi mở, thả.
Nghĩa của détaché
Tính từ
- Cởi mở; thả.
- Lien détachedây buộc cởi ra
- Tách rời, rời.
- Pièces détachéesđồ lẻ, linh kiện
- Dửng dưng.
- Air détachéthái độ dửng dưng
- Âm nhạc Tách âm.
- Note détachéenốt tách âm
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Lối tách âm.
Dạng từ của détaché
| Số nhiều | détachés |
| Giống cái | détachée |
| Giống cái số nhiều | détachées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détaché
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với détaché
- fonctionnaire détaché — viên chức biệt phái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tonguing
- Tính từ tongued (from portato to staccato).
Câu hỏi thường gặp
détaché nghĩa là gì?
détaché (tính từ, danh từ) nghĩa là cởi mở, thả.
détaché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détaché (giọng Pháp chuẩn): /de.ta.ʃe/.