TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noué

/nwe/ giọng máy của trình duyệt

noué nghĩa là được buộc, thắt, co dúm lại, nghẹn.

Nghĩa của noué

Tính từ

  1. Được buộc, (được) thắt.
  2. Co dúm lại; nghẹn.
    • Être nouéco dúm lại
    • Avoir la gorge nouéenghẹn họng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Còi xương, còi cọc.
    • Enfant nouéđứa bé còi cọc

Dạng từ của noué

Số nhiềunoués
Giống cáinouée
Giống cái số nhiềunouées

Câu hỏi thường gặp

noué nghĩa là gì?

noué (tính từ) nghĩa là được buộc, thắt, co dúm lại, nghẹn.

noué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noué (giọng Pháp chuẩn): /nwe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.