noué
/nwe/ giọng máy của trình duyệt
noué nghĩa là được buộc, thắt, co dúm lại, nghẹn.
Nghĩa của noué
Tính từ
- Được buộc, (được) thắt.
- Co dúm lại; nghẹn.
- Être nouéco dúm lại
- Avoir la gorge nouéenghẹn họng
- Từ cũ, nghĩa cũ Còi xương, còi cọc.
- Enfant nouéđứa bé còi cọc
Dạng từ của noué
| Số nhiều | noués |
| Giống cái | nouée |
| Giống cái số nhiều | nouées |
Câu hỏi thường gặp
noué nghĩa là gì?
noué (tính từ) nghĩa là được buộc, thắt, co dúm lại, nghẹn.
noué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noué (giọng Pháp chuẩn): /nwe/.