nouvelliste
danh từ cả hai giống
/nu.vɛ.list/ giọng máy của trình duyệt
nouvelliste nghĩa là người viết truyện ngắn.
Nghĩa của nouvelliste
Danh từ · cả hai giống
- Người viết truyện ngắn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người viết mục tin tức (trong báo).
Dạng từ của nouvelliste
| Số nhiều | nouvellistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ novelist
Câu hỏi thường gặp
nouvelliste nghĩa là gì?
nouvelliste (danh từ) nghĩa là người viết truyện ngắn.
nouvelliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nouvelliste (giọng Pháp chuẩn): /nu.vɛ.list/.
nouvelliste là giống đực hay giống cái?
nouvelliste là danh từ cả hai giống.