TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nouvelliste

danh từ cả hai giống
/nu.vɛ.list/ giọng máy của trình duyệt

nouvelliste nghĩa là người viết truyện ngắn.

Nghĩa của nouvelliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người viết truyện ngắn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người viết mục tin tức (trong báo).

Dạng từ của nouvelliste

Số nhiềunouvellistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novelist

Câu hỏi thường gặp

nouvelliste nghĩa là gì?

nouvelliste (danh từ) nghĩa là người viết truyện ngắn.

nouvelliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nouvelliste (giọng Pháp chuẩn): /nu.vɛ.list/.

nouvelliste là giống đực hay giống cái?

nouvelliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.