TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nouvelles

danh từ giống cái (f)
/nu.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

nouvelles nghĩa là tin, tin tức.

Nghĩa của nouvelles

Danh từ · giống cái

  1. Tin, tin tức. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ?Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?
    • J'ai des nouvelles de ma mère de temps en temps.Thỉnh thoảng toi nhận được tin của mẹ tôi.

Dạng từ của nouvelles

Đi với mạo từ: une nouvelles · la nouvelles

Câu ví dụ với nouvelles

  • Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?Tatoeba #181106
  • Mes chaussures sont trop petites, j'en ai besoin de nouvelles. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #3541
  • J'ai des nouvelles de ma mère de temps en temps. Thỉnh thoảng toi nhận được tin của mẹ tôi.Tatoeba #135022
  • Je vais t'informer des dernières nouvelles en provenance du village. Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.Tatoeba #390157
  • Vous aurez des nouvelles de mon avocat. Luật sư của tôi sẽ nói chuyện với ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11248828
  • Ces nouvelles l'ont rendu content. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354906
  • J'ai de mauvaises nouvelles. Tôi có tin xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112319
  • Les nouvelles se répandirent à travers tout le Japon. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351767

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ news

Câu hỏi thường gặp

nouvelles nghĩa là gì?

nouvelles (danh từ) nghĩa là tin, tin tức.

nouvelles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nouvelles (giọng Pháp chuẩn): /nu.vɛl/.

nouvelles là giống đực hay giống cái?

nouvelles là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.