nouvelle
nouvelle nghĩa là tin tức, thời sự, câu chuyện ngắn.
Nghĩa của nouvelle
Danh từ · giống cái
- Tin tức; thời sự.
- J'ai appris la nouvelle hier soirTôi đã nghe bản tin thời sự vào tối hôm qua
- Câu chuyện ngắn.
Dạng từ của nouvelle
Đi với mạo từ: une nouvelle · la nouvelle
| Số nhiều | nouvelles |
Câu ví dụ với nouvelle
- La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.Tatoeba #445154
- Il est temps que tu achètes une nouvelle voiture. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.Tatoeba #675885
- Qui vous a révélé la nouvelle de sa mort ? Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết?Tatoeba #1725252
- Qui t'a révélé la nouvelle de sa mort ? Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết?Tatoeba #1725253
- La nouvelle du scandale fit perdre la face au politicien. Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.Tatoeba #128354
- Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?Tatoeba #181106
- Mes chaussures sont trop petites, j'en ai besoin de nouvelles. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #3541
- J'ai des nouvelles de ma mère de temps en temps. Thỉnh thoảng toi nhận được tin của mẹ tôi.Tatoeba #135022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ news, a piece of information; novella, short story
Nguồn gốc từ nouvelle
Mục từ biến thể hình thái.
Câu hỏi thường gặp
nouvelle nghĩa là gì?
nouvelle (danh từ) nghĩa là tin tức, thời sự, câu chuyện ngắn.
nouvelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nouvelle (giọng Pháp chuẩn): /nu.vɛl/.
nouvelle là giống đực hay giống cái?
nouvelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).