TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détacheur

danh từ giống đực (m)
/detaʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

détacheur nghĩa là thợ tẩy quần áo.

Nghĩa của détacheur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ tẩy (vết ở) quần áo.

Tính từ

  1. Tẩy vết.
    • Flacon détacheurlọ đựng nước tẩy vết

Dạng từ của détacheur

Đi với mạo từ: un détacheur · le détacheur

Câu hỏi thường gặp

détacheur nghĩa là gì?

détacheur (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ tẩy quần áo.

détacheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détacheur (giọng Pháp chuẩn): /detaʃœʁ/.

détacheur là giống đực hay giống cái?

détacheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.