TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grand

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɡʁɑ̃.t‿/

grand nghĩa là lớn, to lớn, nhiều, hơn.

Nghĩa của grand

Tính từ

  1. Lớn, to lớn, vĩ đại, đại; dài.
    • Une grande villemột thành phố lớn
    • Grand ventgió lớn
    • Un homme grandmột người to lớn
    • Grand hommevĩ nhân
    • La Grande GuerreĐại chiến
    • La Grande Révolution d'Octobrecách mạng tháng Mười vĩ đại
  2. Nhiều, hơn.
    • N'avoir pas grand argentkhông có nhiều tiền
    • Il y a grand mondecó nhiều người
    • Attendre deux grandes heureschờ hơn hai tiếng đồng hồ
    • Laver à grande eaugiặt nhiều nước
  3. Cao thượng.
    • Se montrer grand devant l'adversitétỏ ra cao thượng trong cảnh bất hạnh

Phó từ

  1. Lớn lao, rộng.
    • Voir grandcó cái nhìn lớn lao
    • Grand ouvertmở rộng

Danh từ · giống đực

  1. Người lớn.
    • Livre pour grands et petitssách cho người lớn và trẻ em
    • La cour des grandssân dành cho học sinh lớn
  2. Nhà quý phái, nhà quyền quý.
    • Les grands de la Courbọn quyền quý trong triều
  3. Đại công (quý tộc lớn ở Tây Ban Nha).
  4. Điều cao thượng.
    • Le grand abonde dans ce poèmeđiều cao thượng có nhiều trong bài thơ ấy

Dạng từ của grand

Số nhiềugrands
Giống cáigrande /ɡʁɑ̃d/
Giống cái số nhiềugrandes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grand

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với grand

  • avoir grand air — ra vẻ đường hoàng
  • avoir les yeux plus grands que le ventre — no bụng đói con mắt
  • grand âge — tuổi già cả
  • grand air — ngoài trời; không khí chỗ quang đãng
  • grand jour — chỗ sáng trưng
  • le grand monde — xem monde
  • ouvrir de grands yeux — xem oeil
  • en grand — với quy mô lớn; bao quát
    • Culture en grandtrồng trọt với quy mô lớn
    • Voir les choses en grandnhìn bao quát sự vật
  • les Grands — các đại cường quốc

Câu ví dụ với grand

  • Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.Tatoeba #130523
  • Bill est aussi grand que Jack. Bill lớn bằng Jack.Tatoeba #13182
  • Londres est grand, comparé à Paris. Luân Đôn thì lớn so với Paris.Tatoeba #13823
  • Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.Tatoeba #129068
  • Il montre un grand enthousiasme pour son travail. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #132140
  • Toudaiji est le plus grand des deux temples. Toudaiji lớn nhất trong hai ngồi đền.Tatoeba #181285
  • C'est le plus grand de sa classe. Cậu ấy là người cao nhất lớp.Tatoeba #477569
  • Mon grand-père se réveille tôt. Ông tôi thức dậy sớm.Tatoeba #7867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ big; tall; grown up, big; great (i.e. important, outstanding, noble, fine, renowned)
  • Danh từ grown-up
  • Tiền tố grand-; indicates a relationship of ancestry one generation older than the noun: grand-mère (“grandmother”), grand-tante (“great aunt”).; Non-productively used in certain conventional forms where grand before a feminine noun is invariable in usage: grand-chose, grand-messe, grand-rue.

Câu hỏi thường gặp

grand nghĩa là gì?

grand (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là lớn, to lớn, nhiều, hơn.

grand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grand (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.