TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minime

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nim/ giọng máy của trình duyệt

minime nghĩa là rất nhỏ, không đáng kể.

Nghĩa của minime

Tính từ

  1. Rất nhỏ, không đáng kể.
    • Somme minimesố tiền rất nhỏ

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Vận động viên thiếu niên.

Dạng từ của minime

Số nhiềuminimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minime

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ minimal

Câu hỏi thường gặp

minime nghĩa là gì?

minime (tính từ, danh từ) nghĩa là rất nhỏ, không đáng kể.

minime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minime (giọng Pháp chuẩn): /mi.nim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.