TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énorme

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.nɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

énorme nghĩa là kếch xù, rất lớn, quá đáng.

Nghĩa của énorme

Tính từ

  1. Kếch xù, rất lớn.
    • Un animal énormemột con vật kếch xù
    • Une faute énormemột lỗi rất lớn
  2. Quá đáng.
    • Voilà qui est énorme!thật là một việc quá đáng!

Dạng từ của énorme

Số nhiềuénormes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énorme

Trái nghĩa

Câu ví dụ với énorme

  • Tim est un énorme fan de comédie satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #3795
  • Un éléphant est un animal énorme. Voi là một loài động vật to khổng lồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1428430
  • Si un jour j'avais de l'argent, je m'achèterais un énorme domaine. Nếu có tiền tôi sẽ mua một mảnh đất cỡ bự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1086943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enormous, huge

Câu hỏi thường gặp

énorme nghĩa là gì?

énorme (tính từ) nghĩa là kếch xù, rất lớn, quá đáng.

énorme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énorme (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.