énorme
énorme nghĩa là kếch xù, rất lớn, quá đáng.
Nghĩa của énorme
Tính từ
- Kếch xù, rất lớn.
- Un animal énormemột con vật kếch xù
- Une faute énormemột lỗi rất lớn
- Quá đáng.
- Voilà qui est énorme!thật là một việc quá đáng!
Dạng từ của énorme
| Số nhiều | énormes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énorme
Trái nghĩa
Câu ví dụ với énorme
- Tim est un énorme fan de comédie satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #3795
- Un éléphant est un animal énorme. Voi là một loài động vật to khổng lồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1428430
- Si un jour j'avais de l'argent, je m'achèterais un énorme domaine. Nếu có tiền tôi sẽ mua một mảnh đất cỡ bự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1086943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enormous, huge
Câu hỏi thường gặp
énorme nghĩa là gì?
énorme (tính từ) nghĩa là kếch xù, rất lớn, quá đáng.
énorme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énorme (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔʁm/.