TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énormité

danh từ giống cái (f)
/e.nɔʁ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

énormité nghĩa là tính kếch xù, sự to lớn, tính quá đáng.

Nghĩa của énormité

Danh từ · giống cái

  1. Tính kếch xù; sự to lớn.
    • L'énormité de la baleinesự to lớn của cá ông
  2. Tính quá đáng.
    • L'énormité d'une fautetính quá đáng của một lỗi lầm
  3. Điều quá đáng.
    • Dire des énormitésnói những điều quá đáng

Dạng từ của énormité

Đi với mạo từ: une énormité · l'énormité

Số nhiềuénormités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énormité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enormity

Câu hỏi thường gặp

énormité nghĩa là gì?

énormité (danh từ) nghĩa là tính kếch xù, sự to lớn, tính quá đáng.

énormité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énormité (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔʁ.mi.te/.

énormité là giống đực hay giống cái?

énormité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.