énormément
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.nɔʁ.me.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
énormément nghĩa là nhiều quá đáng.
Nghĩa của énormément
Phó từ
- Nhiều quá đáng.
- Il fume énornémentanh ta hút nhiều quá đáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ enormously
- Hạn định từ enormously many, very much, a great deal
Câu hỏi thường gặp
énormément nghĩa là gì?
énormément (phó từ) nghĩa là nhiều quá đáng.
énormément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énormément (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔʁ.me.mɑ̃/.