TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énormément

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.nɔʁ.me.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

énormément nghĩa là nhiều quá đáng.

Nghĩa của énormément

Phó từ

  1. Nhiều quá đáng.
    • Il fume énornémentanh ta hút nhiều quá đáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ enormously
  • Hạn định từ enormously many, very much, a great deal

Câu hỏi thường gặp

énormément nghĩa là gì?

énormément (phó từ) nghĩa là nhiều quá đáng.

énormément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énormément (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔʁ.me.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.