TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énostose

danh từ giống cái (f)
/e.nɔs.toz/ giọng máy của trình duyệt

énostose nghĩa là u trong xương.

Nghĩa của énostose

Danh từ · giống cái

  1. Y học U trong xương.

Dạng từ của énostose

Đi với mạo từ: une énostose · l'énostose

Số nhiềuénostoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enostosis

Câu hỏi thường gặp

énostose nghĩa là gì?

énostose (danh từ) nghĩa là u trong xương.

énostose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énostose (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔs.toz/.

énostose là giống đực hay giống cái?

énostose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.