TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insignifiance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

insignifiance nghĩa là sự không đáng kể.

Nghĩa của insignifiance

Danh từ · giống cái

  1. Sự không đáng kể.

Dạng từ của insignifiance

Đi với mạo từ: une insignifiance · l'insignifiance

Số nhiềuinsignifiances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insignifiance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insignificance

Câu hỏi thường gặp

insignifiance nghĩa là gì?

insignifiance (danh từ) nghĩa là sự không đáng kể.

insignifiance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insignifiance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃s/.

insignifiance là giống đực hay giống cái?

insignifiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.