insignifiance
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
insignifiance nghĩa là sự không đáng kể.
Nghĩa của insignifiance
Danh từ · giống cái
- Sự không đáng kể.
Dạng từ của insignifiance
Đi với mạo từ: une insignifiance · l'insignifiance
| Số nhiều | insignifiances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insignifiance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insignificance
Câu hỏi thường gặp
insignifiance nghĩa là gì?
insignifiance (danh từ) nghĩa là sự không đáng kể.
insignifiance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insignifiance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃s/.
insignifiance là giống đực hay giống cái?
insignifiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).